Giá thẻ chấm công dao động khá lớn tùy công nghệ — từ thẻ Proximity mỏng giá thấp nhất tới thẻ UHF đọc xa hàng mét dùng cho bãi xe/kho vận. Bài viết tổng hợp bảng giá tham khảo và hướng dẫn chọn loại thẻ phù hợp nhu cầu trước khi xem chi tiết bảng giá bên dưới.
Nên chọn loại thẻ nào theo nhu cầu sử dụng
- Thẻ cảm ứng Proximity (mỏng/dày) — giá thấp nhất, phù hợp chấm công/kiểm soát ra vào thông thường, không yêu cầu bảo mật cao.
- Thẻ MIFARE — mã hóa tốt hơn (chuẩn ISO/IEC 14443A), phù hợp khu vực cần bảo mật cao hơn (phòng server, kho giá trị), giá cao hơn Proximity đáng kể.
- Thẻ UHF — đọc được ở khoảng cách xa (1-10m), phù hợp kiểm soát bãi xe/cổng xe tải theo dạng đọc từ xa, không cần dừng xe quẹt thẻ.
Ngoài giá thẻ, doanh nghiệp cần tính thêm chi phí in thẻ (nếu muốn in logo/thông tin nhân viên trực tiếp lên thẻ) — xem bảng giá dịch vụ in thẻ ở cuối trang.
Góc nhìn theo vai trò
Trưởng phòng Hành chính/GA — dự trù ngân sách: nên tính tổng chi phí thẻ + in ấn cho toàn bộ nhân viên, so sánh giữa các loại thẻ dựa trên nhu cầu bảo mật thực tế của từng khu vực, không chọn loại đắt nhất nếu không cần thiết.
Bộ phận An ninh — bảo mật theo khu vực: nên dùng thẻ MIFARE cho khu vực nhạy cảm, thẻ Proximity cho khu vực thông thường để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo bảo mật đúng mức cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Giá thẻ có thay đổi theo số lượng đặt mua không?
Có — bảng giá dưới đây là giá tham khảo, giá thực tế phụ thuộc số lượng đặt hàng, nên liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng cần.
Có thể in logo công ty trực tiếp lên thẻ chấm công không?
Có — xem bảng giá dịch vụ in thẻ (in 1 màu, in màu 1 mặt, in màu 2 mặt) ở cuối trang.
Bảng giá chi tiết
Bảng giá các loại thẻ
(Đơn vị tính VNĐ)
Thẻ cảm ứng mỏng


- Thẻ Trắng, độ dày 0.8 mm, có in 18 mã số ID
- Dễ sử dụng, có thể dán & in trên máy in thẻ nhựa
- Kích thước thẻ : 0.8 x 54 x 85.6 mm
- Tần số 125 KHz, độ dày = 0.8 mm
- Hoạt động trong môi trường : -10 đến 50 độ C
- Bảng giá tùy thuộc số lượng
Thẻ cảm ứng dày


Sử dụng tần số: 125 KHz
Khoảng cách thẻ với đầu đọc: 2 – 20 cm
Thời gian đọc từ 1 – 2 ms
Môi trường nhiệt độ: 20 – 85 độ C
Kích thước thông thường gồm : Dài 85.7, Rộng 54, 1.8 mm
Dễ sử dụng, có thể dán & in trên máy in thẻ nhựa
+ Bảng giá tùy thuộc số lượng
Thẻ MIFARE


Tần số: 13.56 MHz (theo chuẩn ISO/IEC 14443A)
Dung lượng nhớ: 512 bit (Mifare Ultraligh), 1K (Mifare S50), 4 K (Mifare S70), Mifare Desfire 4K.
Khoảng cách thẻ với đầu đọc thẻ: 5 – 15 cm
Thời gian đọc/ghi: 1-2 ms
Số lần ghi xóa: > 100,000 lần
Thời gian lưu dữ liệu trên thẻ: 10 năm
+ Bảng giá tùy thuộc số lượng
Thẻ UHF


Tần số: 860-960MH
Chuẩn kết nối: ISO18000-6C EPC Class1Gen2.
Kích thước: 86x54mm. Dày 0.8-0.9mm.
Khoảng cách đọc ghi: 1-10m.
Chất liệu: PVC.
Nhiệt độ làm việc: từ -400C đến 700
Bảng giá dịch vụ in thẻ
(Đơn vị tính VNĐ)
In mặt 1 màu


In màu 1 mặt với 4 dải màu
Sử dụng công nghệ nhiệt
In trực tiếp lên thẻ
Màu sắc thật
+ Bảng giá tùy thuộc số lượng in
In màu 1 mặt – trắng đen 1 mặt


- In màu 1 mặt với 4 dải màu
- Sử dụng công nghệ nhiệt
- In trực tiếp lên thẻ
- Màu sắc thật
- Bảng giá tùy thuộc số lượng in
In màu 2 mặt


- In màu 1 mặt với 4 dải màu
- Sử dụng công nghệ nhiệt
- In trực tiếp lên thẻ
- Màu sắc thật
- Bảng giá tùy thuộc số lượng in


